1. Mở đầu: Năng lượng gió và hành trình ra biển
Trong cuộc đua toàn cầu hướng tới trung hòa carbon, năng lượng tái tạo không còn là lựa chọn mà là con đường tất yếu. Trong số các nguồn năng lượng xanh, điện gió ngoài khơi nổi lên như một biểu tượng của tương lai năng lượng sạch – nơi công nghệ, tự nhiên và chiến lược phát triển kinh tế hội tụ. Việt Nam, với hơn 3.260 km bờ biển và vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, sở hữu tiềm năng hiếm có ở Đông Nam Á để khai thác nguồn năng lượng từ gió biển.
Những năm gần đây, cùng với các định hướng trong Quy hoạch điện VIII, Việt Nam bắt đầu chuyển từ “nhìn thấy tiềm năng” sang “hành động cụ thể” bằng việc xây dựng các trung tâm công nghiệp – dịch vụ năng lượng tái tạo, hình thành các chuỗi cung ứng nội địa và mở rộng hợp tác quốc tế. Đó không chỉ là bước tiến trong ngành năng lượng mà còn là sự khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế xanh.
2. Tiềm năng khổng lồ của điện gió ngoài khơi Việt Nam
Theo đánh giá của nhiều tổ chức quốc tế, Việt Nam đứng đầu ASEAN về tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi, với ước tính khoảng 600 GW – một con số tương đương nhiều lần tổng công suất điện quốc gia hiện tại. Nếu khai thác hiệu quả chỉ 10% trong số đó, Việt Nam có thể tạo ra nguồn năng lượng vượt xa nhu cầu nội địa, đồng thời trở thành trung tâm xuất khẩu điện xanh trong khu vực.
Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) và Cơ quan Hợp tác Đức (GIZ) đều chỉ ra rằng, những khu vực có tiềm năng gió mạnh nhất là vùng biển Ninh Thuận – Bình Thuận, Bà Rịa – Vũng Tàu và vịnh Bắc Bộ. Tốc độ gió trung bình tại nhiều khu vực vượt 8–9 m/s, mật độ công suất gió đạt trên 500 W/m², rất lý tưởng để phát triển các trang trại điện gió công suất lớn.
Cũng theo tính toán của WB, vùng nước nông ven bờ (dưới 6 hải lý) có thể khai thác khoảng 58 GW, trong khi toàn vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) có tiềm năng kỹ thuật vượt 1.000 GW nếu sử dụng đồng thời các công nghệ trụ cố định và trụ nổi. Những con số này cho thấy tiềm năng điện gió của Việt Nam không chỉ dừng ở mức “khả thi” mà hoàn toàn có thể trở thành “đột phá quốc gia” nếu được hoạch định đúng hướng.
3. Từ tiềm năng đến thực tế: Vì sao cần trung tâm dịch vụ điện gió ngoài khơi?
Sự phát triển của điện gió ngoài khơi không chỉ là câu chuyện của những cánh quạt khổng lồ giữa biển khơi. Đó là cả một chuỗi giá trị công nghiệp – công nghệ – dịch vụ phức tạp bao gồm khảo sát, thiết kế, lắp ráp, vận hành, bảo trì, logistics và cả nghiên cứu – đào tạo nhân lực.
Chính vì vậy, Quy hoạch điện VIII đã đề xuất thành lập hai trung tâm công nghiệp và dịch vụ năng lượng tái tạo (Renewable Energy Hub) trước năm 2030. Mục tiêu của các trung tâm này là tạo nên “nút thắt công nghiệp” – nơi tập trung hạ tầng, nhân lực, nghiên cứu, sản xuất và chuỗi cung ứng cho ngành điện gió.
Theo phân tích từ GIZ, mô hình phù hợp nhất cho Việt Nam là “cụm cảng – công nghiệp – dịch vụ”, trong đó cảng biển đóng vai trò trung tâm, các nhà máy lắp ráp, chế tạo, và cơ sở dịch vụ hậu cần được bố trí trong bán kính khoảng 100 km quanh cảng. Mô hình này giúp giảm chi phí vận chuyển thiết bị siêu trường siêu trọng, đồng thời tối ưu hóa quy trình bảo trì – vận hành ngoài khơi.
Các ví dụ thành công trên thế giới như Esbjerg (Đan Mạch) hay Cuxhaven (Đức) đã chứng minh hiệu quả của mô hình này, khi cảng biển không chỉ là điểm xuất phát cho tua-bin gió mà còn là “trái tim” của toàn bộ ngành công nghiệp năng lượng tái tạo.
4. Khoa học – công nghệ: Nền tảng phát triển bền vững
Điện gió ngoài khơi không thể phát triển nếu thiếu nền tảng khoa học – công nghệ. Ở cấp độ quốc gia, cần sự tham gia đồng bộ của các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp để xây dựng năng lực nội địa trong các lĩnh vực: khí tượng – hải văn, cơ học chất lỏng, vật liệu chống ăn mòn, kỹ thuật biển, tự động hóa và điều khiển năng lượng.
Các cơ quan trong nước đã bắt đầu đẩy mạnh hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận công nghệ tiên tiến, ví dụ như hệ thống giám sát gió biển, dữ liệu hải văn thời gian thực, mô phỏng năng lượng bằng nền tảng số, hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo công suất phát. Ngoài ra, việc tiêu chuẩn hóa dữ liệu khảo sát, thống nhất quy trình đánh giá môi trường và xây dựng bản đồ gió quốc gia cũng đang được chú trọng.
Khoa học công nghệ không chỉ hỗ trợ kỹ thuật mà còn giúp ra quyết định chính sách dựa trên bằng chứng, tạo cơ sở cho quy hoạch biển, phân vùng năng lượng và định hướng đầu tư dài hạn. Đó là lý do vì sao những quốc gia thành công trong lĩnh vực này đều có mạng lưới nghiên cứu mạnh và cơ sở dữ liệu quốc gia hoàn chỉnh.
5. Thách thức và giới hạn cần vượt qua
Dù có tiềm năng lớn, điện gió ngoài khơi tại Việt Nam vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức:
- Chi phí đầu tư cao: Các dự án đòi hỏi vốn lớn, trong khi cơ chế tài chính và bảo lãnh đầu tư còn hạn chế.
- Hạ tầng chưa đồng bộ: Nhiều cảng biển chưa đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cho vận chuyển thiết bị khổng lồ.
- Thiếu dữ liệu chi tiết: Các khảo sát địa vật lý, địa kỹ thuật, và môi trường biển mới chỉ được thực hiện ở một số vùng hạn chế.
- Chính sách pháp lý chưa hoàn chỉnh: Cần sớm ban hành khung pháp lý rõ ràng về quyền khai thác không gian biển, cơ chế mua bán điện (DPPA), chứng chỉ năng lượng tái tạo (I-REC).
- Nguồn nhân lực còn mỏng: Việt Nam thiếu chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật biển, năng lượng gió, logistics và bảo trì ngoài khơi.
Tất cả những yếu tố này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và giới khoa học.
6. Vai trò của khoa học và nghiên cứu trong quy hoạch năng lượng quốc gia
Điện gió ngoài khơi không chỉ là dự án năng lượng – đó là một chương trình khoa học tổng hợp. Để khai thác hiệu quả, cần triển khai nhiều lĩnh vực nghiên cứu song song:
- Khảo sát tài nguyên gió biển: xác định vùng gió mạnh, ổn định, ít bão và thuận lợi cho lắp đặt.
- Đánh giá địa chất – môi trường biển: phục vụ thiết kế nền móng, bảo vệ sinh thái và đảm bảo an toàn công trình.
- Phát triển mô hình kinh tế – kỹ thuật: ước tính chi phí phát điện, thời gian hoàn vốn và hiệu quả giảm phát thải.
- Nghiên cứu tác động xã hội – môi trường: đảm bảo hài hòa giữa phát triển năng lượng và bảo tồn hệ sinh thái biển.
Sự phối hợp giữa Viện Năng lượng, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cùng các trường đại học kỹ thuật trong và ngoài nước đang dần hình thành một hệ sinh thái nghiên cứu phục vụ cho ngành năng lượng gió.
7. Định hướng chính sách và tầm nhìn đến năm 2050
Theo định hướng trong Luật Điện lực sửa đổi (2024) và Quy hoạch điện VIII, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt 6 GW điện gió ngoài khơi, và đến năm 2050 đạt khoảng 139 GW. Đây là một lộ trình đầy tham vọng, nhưng khả thi nếu có sự phối hợp đồng bộ giữa quy hoạch, đầu tư và nghiên cứu khoa học.
Cùng với đó, cần phát triển các chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ, ưu đãi thuế, cơ chế mua điện trực tiếp (DPPA) giữa nhà sản xuất điện tái tạo và khách hàng công nghiệp, đồng thời thiết lập thị trường chứng chỉ năng lượng tái tạo (I-REC) để tạo động lực thương mại.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là chuyển đổi lao động, từ ngành dầu khí truyền thống sang lĩnh vực năng lượng gió. Việc tận dụng hạ tầng và nhân lực sẵn có trong ngành dầu khí sẽ giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
8. Điện gió ngoài khơi và tương lai kinh tế xanh Việt Nam
Sự phát triển của điện gió ngoài khơi không chỉ mang lại nguồn năng lượng sạch mà còn thúc đẩy hàng loạt ngành công nghiệp phụ trợ: cơ khí chế tạo, logistics, vật liệu mới, công nghệ thông tin, dịch vụ hàng hải, bảo dưỡng và đào tạo nhân lực kỹ thuật cao.
Các địa phương ven biển có thể trở thành trung tâm kinh tế xanh, nơi hình thành cụm công nghiệp năng lượng tái tạo gắn với nghiên cứu, du lịch và thương mại biển. Khi đó, năng lượng không chỉ phục vụ cho tiêu thụ nội địa mà còn trở thành sản phẩm xuất khẩu chiến lược, đặc biệt khi thị trường khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang tăng mạnh nhu cầu nhập khẩu điện xanh.
Điện gió ngoài khơi còn đóng vai trò trong cam kết Net Zero của Việt Nam vào năm 2050, góp phần giảm đáng kể phát thải khí nhà kính và thay thế các nguồn điện hóa thạch.
9. Khoa học – công nghệ là chìa khóa của hành trình ra khơi
Điện gió ngoài khơi là minh chứng cho sự kết hợp giữa tầm nhìn chiến lược và nền tảng khoa học – công nghệ. Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để định hình tương lai năng lượng xanh, vừa đảm bảo an ninh năng lượng, vừa phát triển bền vững nền kinh tế biển.
Để biến tiềm năng thành hiện thực, cần sự hợp tác chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng khoa học. Mỗi bước tiến về dữ liệu, công nghệ hay chính sách đều là một cánh quạt góp phần đưa đất nước tiến gần hơn tới nền kinh tế carbon thấp.
Từ những con sóng của Biển Đông hôm nay, Việt Nam đang hướng ra khơi – không chỉ để đón gió, mà để đón lấy tương lai của chính mình.