Trong nhiều thập kỷ qua, giảm cân luôn được xem là yếu tố cốt lõi trong việc ngăn ngừa hoặc đảo ngược tiền đái tháo đường. Quan điểm truyền thống này dựa trên mối liên hệ rõ ràng giữa tình trạng thừa cân, béo phì, và sự suy giảm khả năng điều hòa đường huyết của cơ thể. Tuy nhiên, một công trình nghiên cứu mới được công bố trên Tạp chí Y học Tự nhiên năm 2025 đã đưa ra một phát hiện đáng chú ý: có thể đạt được trạng thái hồi phục tiền đái tháo đường mà không cần giảm cân. Phát hiện này, nếu được xác nhận và mở rộng, có thể thay đổi cách tiếp cận trong phòng ngừa và điều trị bệnh đái tháo đường type 2, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về sinh lý học mỡ, nội tiết học và chuyển hóa năng lượng.
Tiền đái tháo đường là giai đoạn trung gian giữa trạng thái bình thường và đái tháo đường type 2, khi mức đường huyết lúc đói hoặc sau ăn đã vượt ngưỡng bình thường nhưng chưa đủ cao để chẩn đoán bệnh. Ở giai đoạn này, cơ thể bắt đầu xuất hiện hiện tượng kháng insulin – tức là các tế bào không còn đáp ứng hiệu quả với insulin, hormone giúp vận chuyển glucose từ máu vào tế bào để sử dụng hoặc dự trữ. Nếu không được can thiệp, phần lớn người mắc tiền đái tháo đường sẽ tiến triển thành đái tháo đường type 2 trong vòng 5 đến 10 năm. Tuy nhiên, điều đặc biệt của tiền đái tháo đường là nó vẫn có thể hồi phục nếu sự điều hòa nội môi được cải thiện, đặc biệt thông qua thay đổi lối sống, vận động, chế độ ăn và các can thiệp y học.
Điều gây ngạc nhiên trong nghiên cứu mới là khoảng một phần tư số người tham gia chương trình can thiệp lối sống đã hồi phục tiền đái tháo đường mà cân nặng gần như không thay đổi. Tức là, mặc dù chỉ số khối cơ thể của họ vẫn giữ nguyên, mức đường huyết đã trở lại bình thường và độ nhạy insulin được cải thiện rõ rệt. Các nhà khoa học nhận thấy rằng điều này có thể liên quan không chỉ đến lượng mỡ mà còn đến vị trí và đặc điểm sinh học của mô mỡ trong cơ thể. Thay vì tập trung vào việc giảm tổng lượng mỡ, quá trình hồi phục này dường như liên quan đến việc tái phân bố mỡ từ các vùng gây hại sang các vùng ít nguy hiểm hơn.
Một trong những yếu tố quyết định của sự khác biệt này nằm ở sự phân bố giữa mỡ nội tạng và mỡ dưới da. Mỡ nội tạng là lớp mỡ bao quanh các cơ quan trong khoang bụng như gan, tụy, ruột, và đặc biệt có hoạt tính nội tiết rất mạnh. Nó tiết ra nhiều chất gây viêm như interleukin-6, yếu tố hoại tử u và các adipokine bất lợi khác, gây rối loạn tín hiệu insulin và làm tăng đường huyết. Ngược lại, mỡ dưới da – đặc biệt là vùng mông và đùi – có xu hướng đóng vai trò dự trữ năng lượng “an toàn”, ít gây viêm hơn, và thậm chí có thể sản xuất các hormon bảo vệ như adiponectin, giúp tăng độ nhạy insulin và cải thiện chuyển hóa glucose. Vì vậy, không phải ai có cùng lượng mỡ trong cơ thể cũng có cùng nguy cơ đái tháo đường, mà điều quan trọng là mỡ nằm ở đâu và nó hoạt động như thế nào. Trong nghiên cứu này, những người hồi phục mà không giảm cân được phát hiện có sự chuyển dịch mỡ từ vùng nội tạng sang dưới da, giúp cải thiện chuyển hóa mà không cần giảm tổng khối lượng cơ thể.
Từ góc độ sinh học phân tử, điều này phản ánh sự phức tạp của hệ thống điều hòa năng lượng. Mô mỡ không chỉ là kho dự trữ năng lượng thụ động, mà là một cơ quan nội tiết thực thụ, liên tục tiết ra các hormon, cytokine và tín hiệu điều hòa tác động đến gan, cơ, và hệ thần kinh trung ương. Khi mỡ tích tụ quá mức trong các vị trí “không thích hợp” như gan, cơ vân hoặc tụy, nó gây ra tình trạng gọi là “nhiễm mỡ lạc chỗ”, từ đó làm giảm khả năng sử dụng glucose và sinh ra kháng insulin. Việc giảm mỡ nội tạng hoặc ngăn ngừa mỡ xâm nhập vào gan và tụy có thể giúp phục hồi tín hiệu insulin mà không cần giảm tổng năng lượng dự trữ của cơ thể.
Một cơ chế quan trọng khác được nhắc đến là sự thay đổi trong hoạt động của hormon GLP-1 (peptit giống glucagon type 1), một chất do ruột tiết ra sau bữa ăn, giúp kích thích tụy tiết insulin, làm chậm rỗng dạ dày và giảm cảm giác đói. Những người có phản ứng mạnh với GLP-1 tự nhiên thường kiểm soát đường huyết tốt hơn và ít bị kháng insulin. Các thuốc mới dùng trong điều trị béo phì và đái tháo đường như semaglutide hoặc tirzepatide đều bắt chước hoạt động của hormon này. Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy rằng một số người có thể đạt được hiệu quả tương tự mà không cần thuốc, thông qua thay đổi hoạt động thần kinh ruột hoặc cấu trúc mô mỡ, dẫn đến tăng tiết GLP-1 nội sinh và cải thiện chức năng tụy.
Từ góc nhìn chuyển hóa học, có thể giải thích rằng khi người bệnh thay đổi lối sống – dù không giảm cân – họ có thể thay đổi thành phần cơ thể: tăng khối cơ nạc, giảm mỡ nội tạng, và cải thiện sự linh hoạt chuyển hóa. Vận động thể lực, đặc biệt là các bài tập sức bền hoặc kháng lực, có khả năng kích hoạt enzym vận chuyển glucose độc lập với insulin trong cơ, giúp giảm đường huyết và tăng tiêu thụ năng lượng. Đồng thời, các tế bào cơ hoạt động tạo ra nhiều yếu tố nội tiết có lợi gọi là myokine, chẳng hạn irisin, giúp tăng chuyển hóa mỡ và cải thiện tín hiệu insulin ở các cơ quan khác. Vì vậy, mặc dù tổng cân nặng không thay đổi, tỷ lệ giữa cơ và mỡ thay đổi theo hướng tích cực, dẫn đến cải thiện chuyển hóa.
Ngoài ra, quá trình “hồi phục không giảm cân” có thể liên quan đến hiện tượng thích nghi của ty thể – bào quan chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy rối loạn chức năng ty thể trong cơ vân là một trong những nguyên nhân chính của kháng insulin. Khi tăng cường vận động hoặc thay đổi chế độ ăn lành mạnh, số lượng và hoạt động của ty thể tăng lên, cải thiện quá trình oxy hóa acid béo và giảm tích tụ lipid trong tế bào. Kết quả là, dù cân nặng không thay đổi, chất lượng chuyển hóa trong cơ thể lại tốt hơn đáng kể.
Về mặt nội tiết, một yếu tố khác được nhấn mạnh là vai trò của trục ruột – não – tụy trong việc điều hòa đường huyết. Khi chúng ta ăn uống điều độ, ngủ đúng giờ và vận động đều đặn, hệ vi sinh vật đường ruột trở nên đa dạng và ổn định hơn. Các vi khuẩn có lợi trong ruột tiết ra các acid béo chuỗi ngắn như butyrat và propionat, kích thích tế bào ruột tiết hormon có lợi, giảm viêm và cải thiện phản ứng insulin toàn thân. Do đó, hồi phục tiền đái tháo đường có thể không chỉ phụ thuộc vào cân nặng mà còn vào sự cân bằng sinh học bên trong hệ tiêu hóa.
Từ quan điểm vật lý – sinh học, khái niệm “hồi phục chuyển hóa” mà không giảm cân còn phản ánh sự điều chỉnh năng lượng ở cấp tế bào. Mỗi tế bào trong cơ thể đều duy trì một “cân bằng năng lượng nội tại”, khi các dòng năng lượng đi vào (qua chuyển hóa dinh dưỡng) và đi ra (qua tiêu thụ, hoạt động ty thể, sinh nhiệt) đạt trạng thái ổn định. Trong tiền đái tháo đường, dòng năng lượng bị lệch: tế bào không sử dụng được glucose hiệu quả, dẫn đến dư thừa lipid và rối loạn tín hiệu nội tiết. Khi can thiệp thích hợp, sự phân bố năng lượng được tái cân bằng, làm giảm stress oxy hóa, phục hồi tín hiệu insulin và khôi phục cân bằng chuyển hóa – ngay cả khi khối lượng cơ thể chưa thay đổi.
Phát hiện này có ý nghĩa sâu rộng trong y học dự phòng và quản lý sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh béo phì và đái tháo đường đang gia tăng toàn cầu, việc giảm cân vẫn là thách thức lớn với nhiều người, đặc biệt ở nhóm trung niên hoặc người có rối loạn nội tiết. Việc chứng minh rằng có thể cải thiện đường huyết mà không giảm cân mang lại niềm hi vọng mới, giúp giảm bớt mặc cảm, tăng khả năng tuân thủ điều trị và mở ra hướng tiếp cận toàn diện hơn – tập trung vào sức khỏe chuyển hóa, không chỉ là cân nặng. Điều này cũng đồng nghĩa với việc các chương trình y tế cộng đồng nên nhấn mạnh “chuyển hóa lành mạnh” thay vì chỉ “giảm béo”, khuyến khích vận động đều đặn, ăn uống cân bằng và kiểm soát stress.
Mặt khác, kết quả nghiên cứu này cũng đặt ra nhiều câu hỏi khoa học mới. Liệu sự tái phân bố mỡ có thể được điều chỉnh chủ động bằng chế độ ăn hoặc thuốc hay không? Có thể xác định được chỉ số sinh học nào dự báo khả năng hồi phục tiền đái tháo đường mà không giảm cân? Và quan trọng hơn, hiệu quả này kéo dài bao lâu – hay chỉ là hiện tượng tạm thời trong giai đoạn đầu của can thiệp? Các nhà nghiên cứu cho rằng cần có các thử nghiệm dài hạn để kiểm định tính bền vững của trạng thái hồi phục và xem xét liệu những người hồi phục “ổn định cân nặng” có nguy cơ tái phát đái tháo đường thấp hơn trong nhiều năm tiếp theo hay không.
Trong y học cá thể hóa, phát hiện này gợi ý rằng mỗi người có thể có “con đường chuyển hóa riêng” dẫn đến hồi phục. Một số người cần giảm cân đáng kể mới cải thiện được đường huyết, trong khi những người khác chỉ cần điều chỉnh lối sống để thay đổi cấu trúc mỡ và chức năng hormon. Do đó, việc điều trị nên được thiết kế linh hoạt, dựa trên kiểu hình chuyển hóa chứ không chỉ dựa trên chỉ số cân nặng. Các công nghệ chẩn đoán hiện đại như chụp cộng hưởng từ mỡ nội tạng, phân tích phổ chuyển hóa hoặc theo dõi liên tục đường huyết có thể giúp xác định kiểu hình này, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn chiến lược tối ưu cho từng bệnh nhân.
Từ góc độ khoa học cơ bản, nghiên cứu này cũng khơi dậy sự quan tâm đến mối quan hệ giữa năng lượng, viêm mạn tính và tín hiệu nội tiết. Mỡ nội tạng được coi là trung tâm của “hội chứng chuyển hóa” – một tập hợp các rối loạn bao gồm tăng huyết áp, tăng triglycerid, giảm HDL, kháng insulin và viêm mạn tính mức thấp. Khi mỡ nội tạng giảm, cho dù cân nặng không đổi, tình trạng viêm toàn thân giảm đi, từ đó cải thiện chức năng nội mô mạch máu, giảm stress oxy hóa và bảo vệ hệ tim mạch. Do đó, việc hồi phục tiền đái tháo đường không chỉ là hiện tượng đường huyết mà còn là sự tái lập cân bằng chuyển hóa tổng thể.
Một điểm thú vị khác là hiện tượng “hồi phục ổn định cân nặng” có thể liên quan đến di truyền và biểu sinh. Một số cá nhân có xu hướng tích tụ mỡ ở vùng dưới da nhiều hơn vùng nội tạng, do khác biệt trong hoạt tính gen điều hòa tế bào mỡ. Ngoài ra, chế độ ăn, giấc ngủ và mức độ stress cũng có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen này thông qua các cơ chế methyl hóa ADN và biến đổi histon, tức là những thay đổi không làm thay đổi trình tự gen nhưng ảnh hưởng đến cách gen hoạt động. Việc kiểm soát căng thẳng, duy trì giấc ngủ chất lượng và dinh dưỡng hợp lý có thể góp phần vào quá trình hồi phục thông qua con đường biểu sinh.
Cần nhấn mạnh rằng, dù phát hiện này mang tính đột phá, không nên hiểu rằng giảm cân là vô ích. Giảm cân vẫn là một phương pháp hiệu quả để cải thiện chuyển hóa, giảm nguy cơ tim mạch, hạ huyết áp và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, điều quan trọng là nó không còn là “điều kiện bắt buộc duy nhất”. Với nhiều người, chỉ cần vận động hợp lý, ăn uống khoa học, duy trì giấc ngủ và giảm stress, cơ thể đã có thể tái thiết lập trạng thái nội môi khỏe mạnh mà không nhất thiết phải giảm nhiều cân. Sự thay đổi về chất – chứ không phải về lượng – mới là yếu tố quyết định.
Từ góc nhìn xã hội học sức khỏe, kết quả này cũng có thể làm thay đổi cách truyền thông y tế hướng dẫn cộng đồng. Trong nhiều chiến dịch trước đây, việc giảm cân thường được truyền tải như mục tiêu tối thượng, dẫn đến nhiều người thất vọng, bỏ cuộc khi không thấy cân nặng giảm dù đã nỗ lực. Giờ đây, thông điệp có thể thay đổi theo hướng “tập trung vào sức khỏe chuyển hóa” – tức là cải thiện đường huyết, huyết áp, mỡ máu và mức năng lượng hằng ngày. Điều này có thể giúp tăng cường động lực, tạo sự bền vững trong thay đổi lối sống, và quan trọng hơn là giảm áp lực tâm lý đối với những người đang trong quá trình phục hồi.
Ở tầm hệ thống, các nhà hoạch định chính sách y tế có thể dựa vào kết quả này để thiết kế các chương trình phòng ngừa đái tháo đường phù hợp hơn. Thay vì chỉ đặt mục tiêu “giảm cân 5–10%”, các chương trình có thể nhấn mạnh các mục tiêu định tính như “tăng hoạt động thể lực”, “giảm mỡ bụng nội tạng”, hoặc “cải thiện đường huyết sau ăn”. Các công cụ đo lường hiện đại như quét mỡ nội tạng bằng siêu âm hoặc theo dõi đường huyết liên tục sẽ giúp đánh giá tiến triển một cách chính xác hơn, tránh lệ thuộc quá mức vào con số cân nặng.
Tổng hợp lại, nghiên cứu năm 2025 về hồi phục tiền đái tháo đường mà không cần giảm cân đã đặt nền móng cho một cách hiểu mới về sinh học chuyển hóa con người. Nó cho thấy rằng sức khỏe không chỉ được đo bằng khối lượng cơ thể mà còn bởi sự cân bằng tinh vi giữa mô mỡ, cơ, gan, ruột, hệ thần kinh và vi sinh vật. Sự cải thiện chức năng ty thể, giảm viêm nội tạng, tăng tiết hormon có lợi, điều hòa tín hiệu thần kinh – tất cả góp phần vào “cân bằng nội môi chuyển hóa”, trạng thái lý tưởng giúp cơ thể tự hồi phục mà không cần can thiệp cực đoan. Đây không chỉ là thông điệp khoa học, mà còn là lời nhắc nhở rằng cơ thể con người có khả năng thích nghi và tự điều chỉnh mạnh mẽ nếu được trao điều kiện phù hợp.
Trong tương lai, có thể hình dung ra những chiến lược y học cá thể hóa dựa trên hồ sơ chuyển hóa riêng của từng người, nơi bác sĩ không chỉ đo cân nặng mà còn xem xét cấu trúc mô mỡ, độ linh hoạt ty thể, hoạt tính hormon và hệ vi sinh vật ruột. Bằng cách này, y học dự phòng có thể tiến gần hơn tới mục tiêu tối ưu hóa sức khỏe mà không tạo ra áp lực giảm cân cực đoan, giúp hàng triệu người trên thế giới có thêm cơ hội hồi phục từ tiền đái tháo đường và tránh được gánh nặng của bệnh mãn tính trong tương lai.