Phần 1: Khi ánh sáng khoa học soi rọi kiệt tác của Rembrandt
Có lẽ hiếm có ai yêu nghệ thuật mà chưa từng nghe đến The Night Watch – bức tranh khổng lồ và huyền thoại của danh họa Hà Lan Rembrandt. Treo trang trọng tại Rijksmuseum (Amsterdam), tác phẩm này không chỉ là biểu tượng của hội họa thế kỷ 17 mà còn trở thành “nhân vật chính” của một trong những dự án khoa học – công nghệ tham vọng nhất trong lĩnh vực bảo tồn nghệ thuật.
Trong nhiều thập kỷ, The Night Watch đã được phục chế, nghiên cứu và bảo vệ bằng đủ mọi kỹ thuật hiện đại. Thế nhưng, giới khoa học vẫn chưa bao giờ thực sự “nhìn xuyên thấu” vào những lớp sơn và vật liệu bí ẩn nằm sâu bên dưới bề mặt. Để làm điều này, cần đến sự kết hợp giữa khoa học vật liệu, công nghệ synchrotron và các thiết bị thí nghiệm tối tân – những công cụ vốn quen thuộc trong phòng thí nghiệm vật lý và hóa học, nay lại góp phần giải mã bí mật nghệ thuật.
Một bước ngoặt lớn xảy ra khi các nhà khoa học triển khai chụp cắt lớp nano tương quan – một phương pháp kết hợp kính hiển vi huỳnh quang tia X với ptychography. Đây là hai công nghệ hình ảnh tiên tiến vốn được phát triển để nghiên cứu vật liệu nano, tế bào sinh học hay hợp chất công nghiệp, nay được ứng dụng vào lĩnh vực hoàn toàn khác: bảo tồn tranh sơn dầu.
👉 Kính hiển vi huỳnh quang tia X cho phép “lập bản đồ” các nguyên tố hóa học trong mẫu sơn, từ đó giúp xác định chính xác kim loại, khoáng chất hay tạp chất có mặt trong từng lớp.
👉 Ptychography, một kỹ thuật nhiễu xạ dựa trên tia X từ nguồn synchrotron, cho hình ảnh có độ phân giải cực cao, vượt xa giới hạn kính hiển vi quang học truyền thống. Điều đặc biệt là nó không chỉ thấy được các nguyên tố vô cơ (như chì, canxi, silic), mà còn giúp trực quan hóa thành phần hữu cơ và khoáng chất mịn, vốn khó quan sát bằng huỳnh quang tia X đơn thuần.
👉 Synchrotron – “trái tim” của nghiên cứu – là nguồn phát tia X siêu mạnh, đóng vai trò như chiếc đèn pin khổng lồ chiếu sáng vào thế giới vi mô. Nếu không có ánh sáng synchrotron, những kỹ thuật trên sẽ không thể đạt tới độ chi tiết cần thiết.
Nhờ sự kết hợp này, các nhà nghiên cứu đã lần đầu tiên phát hiện ra một “lớp chì” bí ẩn trong tranh – lớp mà trước nay chưa từng được ghi nhận. Kết quả này không chỉ làm sáng tỏ kỹ thuật hội họa của Rembrandt, mà còn hé lộ bí mật về quá trình chuẩn bị vải trước khi vẽ. Người ta cho rằng lớp chì này có thể đóng vai trò như một lớp tẩm bảo vệ, giúp bề mặt vải ổn định trước khi phủ nền thạch anh – sét và lớp màu chính.
Điều đáng ngạc nhiên là chính lớp chì này có thể liên quan đến sự xuất hiện của các “nốt sần” chì xà phòng – hiện tượng thường gây khó khăn trong công tác bảo tồn tranh. Bằng cách giải thích nguồn gốc của chúng, các nhà khoa học không chỉ hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa vật liệu mà còn có cơ sở để phát triển phương pháp bảo tồn hiệu quả hơn trong tương lai.
Đây mới chỉ là những kết quả ban đầu. Nhưng qua đó, chúng ta thấy rõ sức mạnh của việc đưa thiết bị thí nghiệm hiện đại – vốn dành cho vật liệu tiên tiến và sinh học phân tử – vào lĩnh vực nhân văn. Như một cuộc hẹn kỳ thú giữa nghệ thuật và khoa học, bức tranh 400 năm tuổi của Rembrandt nay đang được “khám bệnh” bằng những công nghệ tinh vi nhất của thế kỷ 21.
Phần 2: Khi công nghệ phòng thí nghiệm “soi sáng” nghệ thuật
Để hiểu rõ bí mật bên trong The Night Watch, các nhà khoa học phải dựa vào những thiết bị thí nghiệm vốn thường chỉ thấy trong các trung tâm nghiên cứu vật liệu hoặc phòng thí nghiệm quốc gia. Điều này đặt ra câu hỏi: làm thế nào mà những công cụ tưởng chừng xa lạ với nghệ thuật lại trở thành chìa khóa để giải mã kiệt tác của Rembrandt?
1. Kính hiển vi huỳnh quang tia X – “bản đồ nguyên tố” của hội họa
Khi nhìn một bức tranh bằng mắt thường, ta chỉ thấy các mảng màu và đường nét. Nhưng với kính hiển vi huỳnh quang tia X (XRF microscopy), ta có thể “thấy” cả những nguyên tố hóa học ẩn dưới từng lớp sơn.
Nguyên lý của kỹ thuật này khá thú vị: khi tia X năng lượng cao chiếu vào mẫu, các nguyên tử trong đó bị kích thích và phát ra tín hiệu huỳnh quang đặc trưng cho từng nguyên tố. Bằng cách thu lại những tín hiệu này, nhà nghiên cứu có thể vẽ nên bản đồ phân bố nguyên tố với độ phân giải nano.
Trong trường hợp The Night Watch, kỹ thuật này đã cho phép các nhà khoa học nhận diện các nguyên tố chì, canxi, silic và nhiều khoáng chất khác. Việc lập bản đồ ba chiều này giống như việc lật giở từng trang sách mà không làm hỏng cuốn sách – một phương pháp hoàn toàn không xâm lấn, cực kỳ quan trọng khi nghiên cứu tranh cổ.
2. Ptychography – kỹ thuật “nhiễu xạ thông minh”
Nếu XRF microscopy là chiếc “máy định vị nguyên tố”, thì ptychography có thể xem là kính hiển vi siêu chi tiết, giúp nhìn vào cấu trúc vật liệu ở cấp độ nano.
Ptychography không dựa vào thấu kính quang học mà dùng nguyên lý nhiễu xạ: khi tia X từ nguồn synchrotron chiếu qua mẫu, các sóng nhiễu xạ được ghi lại. Bằng cách quét chồng chéo nhiều điểm và sử dụng thuật toán tính toán ngược, hệ thống sẽ tái tạo nên hình ảnh có độ phân giải cao vượt xa giới hạn của kính hiển vi truyền thống.
Điều đặc biệt là ptychography cho phép quan sát cả những thành phần không phản ứng mạnh với tia X – chẳng hạn như vật liệu hữu cơ hoặc khoáng chất mịn. Trong nghiên cứu này, ptychography đã trực quan hóa các lớp thạch anh, hợp chất hữu cơ, vốn gần như “vô hình” với huỳnh quang tia X. Nhờ đó, bức tranh về cấu trúc lớp sơn của Rembrandt trở nên đầy đủ và chi tiết hơn bao giờ hết.
3. Synchrotron – “trái tim” của nghiên cứu
Cả XRF microscopy lẫn ptychography đều cần một nguồn tia X siêu sáng, siêu ổn định. Đây chính là lúc synchrotron bước vào câu chuyện.
Một synchrotron có thể hình dung như một vòng tròn khổng lồ – nơi các electron được gia tốc gần bằng tốc độ ánh sáng và uốn cong bởi từ trường mạnh. Khi đó, chúng phát ra chùm tia X có cường độ gấp hàng tỷ lần nguồn tia X phòng thí nghiệm thông thường.
Nhờ synchrotron, các nhà khoa học có thể “soi” vào lớp sơn mỏng chỉ vài micromet của The Night Watch mà vẫn thu được dữ liệu rõ nét. Nếu không có nguồn sáng đặc biệt này, việc phân tích lớp chì bí ẩn hoặc cấu trúc hữu cơ trong tranh sẽ gần như bất khả thi.
Bức tranh The Night Watch của Rembrandt van Rijn (1642, Bảo tàng Rijksmuseum Amsterdam, kích thước 378,4 cm x 453,0 cm) có chỉ dẫn về khu vực mẫu chung (vòng tròn trắng). ( B ) Ảnh chụp vi mô khu vực tương ứng với mẫu SK-C-5_003 (vòng tròn trắng) của mảnh sơn nhúng trên nền đất sét thạch anh lộ ra ( C ) dưới kính hiển vi quang học [tia cực tím (UV), 365 nm]. Hình chữ nhật nét đứt màu trắng cho thấy khu vực được nghiên cứu bằng phương pháp chụp cắt lớp tương qua
4. Khi thiết bị thí nghiệm “nói ngôn ngữ nghệ thuật”
Điều làm dự án này trở nên độc đáo chính là cách mà những thiết bị thí nghiệm hiện đại vốn phục vụ cho khoa học vật liệu, sinh học hay công nghiệp, lại được “dịch” sang ngôn ngữ của nghệ thuật.
- Kính hiển vi huỳnh quang tia X trở thành công cụ “đọc” bảng màu của Rembrandt.
- Ptychography biến thành kính lúp siêu phàm, cho phép nhìn thấy cách từng hạt khoáng kết dính với lớp nền.
- Synchrotron đóng vai trò ngọn đèn soi rọi, biến tranh sơn dầu thành một “vũ trụ vi mô” mà ta có thể khám phá.
Không chỉ vậy, dữ liệu thu được còn giúp bảo tồn tranh hiệu quả hơn. Khi biết chính xác nguyên nhân gây ra hiện tượng nốt sần xà phòng chì, các nhà phục chế có thể điều chỉnh điều kiện bảo quản hoặc phát triển phương pháp xử lý mới, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Phần 3: Lớp chì bí ẩn – manh mối ẩn trong The Night Watch
Sau khi sử dụng kết hợp kính hiển vi huỳnh quang tia X và ptychography với nguồn sáng synchrotron, nhóm nghiên cứu bất ngờ nhận thấy một điều chưa từng được ghi nhận trong tài liệu trước đây: sự hiện diện của một lớp chứa chì nằm ngay dưới nền thạch anh–sét của bức tranh.
Phát hiện này khiến nhiều người sửng sốt, bởi từ trước đến nay, khi phân tích các tranh sơn dầu của Rembrandt, giới nghiên cứu chỉ ghi nhận việc ông sử dụng chì chủ yếu trong sắc tố trắng chì (lead white) hoặc trong các lớp sơn phủ. Vậy mà ở The Night Watch, lớp chì này lại không phải một phần của lớp màu, mà có vẻ giống như một lớp xử lý bề mặt vải trước khi phủ nền.
1. Tại sao lớp chì này quan trọng?
Đầu tiên, lớp chì này có thể giải thích một bí ẩn kéo dài hàng thập kỷ: sự hình thành những nốt sần hay “mụn” chì xà phòng trên bề mặt tranh.
Các nốt sần này xuất hiện ở nhiều khu vực vốn không có sắc tố chì trong màu. Vậy tại sao chì lại hiện diện ở đó? Với dữ liệu mới từ thiết bị thí nghiệm hiện đại, giả thuyết được đưa ra là: chì đã có mặt từ trước trong lớp tẩm bảo vệ mà Rembrandt hoặc xưởng của ông sử dụng để chuẩn bị vải. Trải qua hàng thế kỷ, chì trong lớp này đã phản ứng với axit béo trong dầu sơn, tạo ra hợp chất chì xà phòng trồi lên bề mặt.
Điều này không chỉ giúp giải thích hiện tượng xuống cấp của bức tranh, mà còn mở ra cách tiếp cận mới trong công tác bảo tồn.
2. Một lớp “primer” đặc biệt?
Trong hội họa thế kỷ XVII, các họa sĩ thường có thói quen xử lý vải trước khi vẽ bằng nhiều chất liệu khác nhau: phấn, keo động vật, dầu lanh, thậm chí cả bột màu có chứa kim loại. Tuy nhiên, việc sử dụng một lớp chứa chì với vai trò như một lớp tẩm bảo vệ (primer) thì chưa từng được ghi nhận rõ ràng ở tranh Rembrandt.
Nhóm nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng lớp chì này có thể được áp dụng có chủ ý nhằm:
- Tăng độ bám dính cho lớp nền thạch anh–sét.
- Giúp bảo vệ sợi vải khỏi sự ăn mòn của dầu và dung môi.
- Có thể thay đổi độ sáng hoặc độ trong suốt của nền tranh.
Nếu giả thuyết này đúng, thì đây là bằng chứng cho thấy Rembrandt (hoặc xưởng của ông) đã thử nghiệm những kỹ thuật mới trong quá trình sáng tác – điều vốn phù hợp với danh tiếng của ông như một bậc thầy luôn sáng tạo trong vật liệu và phong cách.
3. Bức tranh dưới lăng kính khoa học
Những hình ảnh ba chiều từ huỳnh quang tia X đã xác định vị trí chính xác của lớp chì. Đồng thời, ptychography đã bổ sung thêm thông tin về cấu trúc mịn và thành phần của các hạt khoáng đi kèm. Chính sự kết hợp này giúp khẳng định rằng lớp chì không phải là “nhiễu” hay sản phẩm của việc nhiễm bẩn sau này, mà là một thành phần nguyên thủy của cấu trúc tranh.
Cách tiếp cận này giống như “giải phẫu” một kiệt tác mà không cần chạm tay vào nó. Các thiết bị thí nghiệm tiên tiến đã giúp biến lớp sơn vốn vô hình thành những bản đồ dữ liệu sống động, cho phép các nhà khoa học và nhà bảo tồn cùng ngồi lại để thảo luận dựa trên bằng chứng khoa học thay vì phỏng đoán.
4. Ý nghĩa bảo tồn
Phát hiện lớp chì có tác động lớn đến chiến lược bảo tồn The Night Watch:
- Dự đoán sự xuống cấp: Biết rằng chì có mặt ở lớp nền giúp các nhà bảo tồn giải thích tại sao các nốt sần chì xà phòng có thể xuất hiện ở nhiều vùng tranh, và dự đoán khu vực nào có nguy cơ phát triển thêm trong tương lai.
- Điều chỉnh môi trường trưng bày: Các phản ứng hóa học liên quan đến chì thường chịu ảnh hưởng của độ ẩm, ánh sáng và nhiệt độ. Dữ liệu mới cho phép Rijksmuseum kiểm soát điều kiện trưng bày chính xác hơn để làm chậm quá trình xuống cấp.
- Phát triển phương pháp phục chế mới: Nếu nguyên nhân gốc rễ nằm ở lớp tẩm chì, các nhà bảo tồn có thể tìm ra kỹ thuật ổn định lớp này thay vì chỉ xử lý bề mặt.
Như vậy, thay vì chỉ mang ý nghĩa học thuật, phát hiện này còn là công cụ thiết thực giúp “cứu” một trong những kiệt tác nghệ thuật lớn nhất nhân loại.
5. Nghệ thuật và khoa học gặp nhau
Điều đáng chú ý nhất ở đây không chỉ là phát hiện lớp chì, mà còn là cách khoa học hiện đại đã góp phần làm sáng tỏ nghệ thuật cổ điển.
- Nhờ synchrotron, bức tranh ẩn trong tranh được “soi sáng”.
- Nhờ ptychography, những hạt thạch anh và hợp chất hữu cơ vô hình trở nên rõ nét.
- Nhờ kính hiển vi huỳnh quang tia X, bản đồ nguyên tố chì được vẽ nên một cách chi tiết.
Khi ghép các mảnh dữ liệu lại, ta có được một câu chuyện hoàn chỉnh: Rembrandt không chỉ là bậc thầy ánh sáng trong nghệ thuật, mà còn là người có thể đã tiên phong thử nghiệm vật liệu để tạo nên hiệu ứng thị giác độc đáo.
The Night Watch có chứa nền đất sét thạch anh (hàng thứ hai: SK-C-5_008, hàng thứ ba: SK-C-5_062, hàng thứ tư: SK-C-5_030).
Xem hình S1 để biết vị trí xuất xứ của các mẫu. Đường viền màu vàng đánh dấu ranh giới giữa lớp nền và lớp sơn. ( A ) Hình ảnh kính hiển vi quang học dưới ánh sáng cực tím 365 nm. ( B ) Hình ảnh điện tử tán xạ ngược thu được trong SEM. ( C ) Phân bố nguyên tố của nhôm, silic và sắt được đo bằng SEM-EDX. Một số hạt thạch anh được biểu thị bằng mũi tên màu trắng.
Phần 4: Hành trình khoa học đa ngành và tương lai nghiên cứu tranh cổ
Nếu như ở thế kỷ XVII, Rembrandt sử dụng cọ và sắc tố để khắc họa ánh sáng, thì ở thế kỷ XXI, các nhà khoa học dùng tia X năng lượng cao và những thiết bị thí nghiệm hiện đại để giải mã ánh sáng đã nằm im trong tranh suốt gần 400 năm. The Night Watch không chỉ là một bức tranh, mà còn là một “kho dữ liệu vật liệu” quý giá, nơi nghệ thuật và khoa học gặp nhau.
1. Một dự án xuyên biên giới
Phát hiện lớp chì bí ẩn trong bức tranh không phải công trình của riêng một nhóm nghiên cứu, mà là kết quả hợp tác giữa:
- Rijksmuseum (Hà Lan): nơi lưu giữ và bảo tồn bức tranh.
- European Synchrotron Radiation Facility (ESRF, Pháp): trung tâm cung cấp nguồn sáng synchrotron mạnh nhất thế giới.
- Các phòng thí nghiệm vật liệu và hóa học tại nhiều trường đại học châu Âu.
Sự hợp tác này cho thấy việc nghiên cứu bảo tồn nghệ thuật đã trở thành một lĩnh vực đa ngành: lịch sử nghệ thuật, hóa học, vật liệu, vật lý bức xạ, và khoa học dữ liệu. Mỗi chuyên gia đóng một vai trò riêng: người thì giải thích bút pháp của Rembrandt, người thì phân tích dữ liệu phổ XRF, người thì xây dựng mô hình phản ứng hóa học lâu dài của lớp chì.
2. Synchrotron – “đèn pin” khổng lồ của khoa học
Để hiểu rõ tại sao cần đến synchrotron, hãy tưởng tượng: ánh sáng mặt trời giống như một chiếc đèn bàn, còn ánh sáng synchrotron thì như một chiếc đèn laser công suất khổng lồ có thể soi vào từng phân tử.
Synchrotron tạo ra chùm tia X có:
- Độ sáng vượt trội: gấp hàng triệu lần so với tia X từ ống phát thông thường.
- Độ ổn định cao: cho phép quét mẫu trong nhiều giờ mà không làm lệch kết quả.
- Dải năng lượng linh hoạt: thích hợp để nghiên cứu nhiều nguyên tố khác nhau.
Chính nhờ synchrotron mà kính hiển vi huỳnh quang tia X có thể ghi lại “bản đồ nguyên tố” của tranh, trong đó từng chấm sáng là một nguyên tử kim loại như chì, sắt, đồng, hay canxi.
3. Ptychography – thuật toán “chắp vá ánh sáng”
Song song với đó, ptychography đóng vai trò như một công nghệ chụp X-quang siêu chi tiết. Thay vì chỉ thu một hình ảnh tĩnh, ptychography thu thập hàng trăm nghìn nhiễu xạ khi tia X đi qua mẫu, rồi dùng thuật toán để ghép lại thành ảnh độ phân giải cực cao.
Trong nghiên cứu The Night Watch:
- Ptychography giúp nhìn thấy cấu trúc tinh thể trong lớp thạch anh–sét.
- Xác định hình thái các hạt khoáng có liên quan đến quá trình xuống cấp.
- Cung cấp dữ liệu bổ sung để phân biệt lớp chì nguyên thủy với những hợp chất chì hình thành sau này.
Nói cách khác, ptychography giống như một chiếc “kính hiển vi trong suốt”, đưa ta vào thế giới vi mô mà không cần cắt hay phá hủy mẫu.
4. Thiết bị thí nghiệm – từ phòng nghiên cứu đến bảo tàng
Một điểm thú vị là nhiều thiết bị thí nghiệm vốn được thiết kế cho nghiên cứu vật liệu nano, pin năng lượng, hay dược phẩm, nay lại được mang vào bảo tàng để soi sáng những bức tranh cổ.
- Máy quang phổ huỳnh quang tia X (XRF spectrometer): vốn dùng trong phân tích hợp kim hay quặng khoáng, nay giúp nhận diện sắc tố cổ.
- Thiết bị ptychography: thường dùng trong nghiên cứu vật liệu bán dẫn, nay giải mã cấu trúc lớp sơn.
- Synchrotron: nơi các nhà vật lý hạt gia tốc làm việc, nay trở thành “xưởng soi” cho tác phẩm nghệ thuật.
Điều này cho thấy ranh giới giữa khoa học ứng dụng và nghệ thuật đang mờ đi. Công nghệ không chỉ phục vụ công nghiệp, mà còn góp phần bảo tồn di sản văn hóa nhân loại.
5. Ý nghĩa đối với tương lai
Phát hiện lớp chì trong The Night Watch chỉ là một bước trong hành trình dài. Về tương lai, những công nghệ như kính hiển vi huỳnh quang tia X và ptychography hứa hẹn sẽ:
- Xây dựng cơ sở dữ liệu tranh toàn cầu: ghi lại bản đồ nguyên tố của hàng trăm kiệt tác, từ Leonardo da Vinci đến Van Gogh, giúp so sánh và nghiên cứu kỹ thuật vẽ.
- Hỗ trợ phục chế chính xác: khi phục hồi một chi tiết bị mất màu, nhà bảo tồn có thể dựa vào dữ liệu khoa học để chọn sắc tố đúng với bản gốc.
- Phát hiện tranh giả mạo: lớp vật liệu, khoáng chất, hay dấu vết nguyên tố là những “chữ ký hóa học” không thể giả được.
- Mở rộng sang khảo cổ học: từ tranh cổ, công nghệ này còn có thể áp dụng cho đồ gốm, tượng, hay di vật kim loại.
6. Câu chuyện nhân loại
Điều cuối cùng – và có lẽ quan trọng nhất – là cách khoa học đưa ta gần hơn với con người quá khứ. Mỗi hạt chì, mỗi lớp sơn không chỉ là vật chất, mà là dấu vết bàn tay và ý tưởng của Rembrandt.
Nhờ công nghệ, ta không chỉ nhìn thấy bức tranh trên bề mặt, mà còn thấy cả hành trình vật liệu đã trải qua hàng thế kỷ. Như thể Rembrandt vẫn còn đang “nói chuyện” với chúng ta qua từng lớp sơn, và các nhà khoa học chính là người dịch lại ngôn ngữ ấy bằng ánh sáng tia X.
Phần 5: Khi khoa học trở thành người kể chuyện cho nghệ thuật
Gần bốn thế kỷ trước, Rembrandt cầm cọ trong xưởng vẽ Amsterdam, say sưa phối sắc tố với dầu để tạo nên The Night Watch. Ông có lẽ chưa bao giờ nghĩ rằng, hàng trăm năm sau, những hạt sơn mà ông để lại sẽ được soi rọi bởi một “ánh sáng nhân tạo” phát ra từ máy gia tốc synchrotron khổng lồ.
Khoa học hiện đại đã trở thành “người kể chuyện” cho nghệ thuật. Những lớp chì, sắt, đồng, canxi trong tranh vốn im lặng, nay cất tiếng thông qua kính hiển vi huỳnh quang tia X và ptychography.
Điều này cho thấy: bảo tồn nghệ thuật không chỉ là việc quét bụi và sửa chữa, mà còn là một hành trình giải mã vật liệu – nơi khoa học vật lý, hóa học và dữ liệu gặp gỡ lịch sử nghệ thuật.
TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ GHI CHÚ
1. J. Bruyn, ‘Đội tuần tra đêm’, hay các sĩ quan và binh lính của đại đội Đại úy Frans Banning Cocq và Trung úy Willem van Ruytenburgh, trong Tuyển tập tranh Rembrandt III, M. Nijhoff biên tập (Springer, 1989), trang 430–485.
2. A. van Loon, A. Vandivere, JK Delaney, KA Dooley, S. De Meyer, F. Vanmeert, V. Gonzalez, K. Janssens, E. Leonhardt, R. Haswell, S. de Groot, P. D’Imporzano, GR Davies, Vẻ đẹp nằm ở làn da: Sắc da của cô gái đeo khuyên tai ngọc trai trong tranh Vermeer. Di sản. Sci. 7 , 102 (2019).
3. L. Monico, S. Prati, G. Sciutto, E. Catelli, A. Romani, DQ Balbas, Z. Li, S. De Meyer, G. Nuyts, K. Janssens, M. Cotte, J. Garrevoet, G. Falkenberg, VI Tardillo Suarez, R. Tucoulou, R. Mazzeo, Phát triển phương pháp phân tích đa phương pháp dựa trên sự kết hợp giữa kỹ thuật phân tích vi mô tia X bức xạ synchrotron và phương pháp vi quang phổ rung động để làm sáng tỏ nguyên nhân và cơ chế làm tối các đồ trang trí “mạ vàng giả” trong một bức tranh Cimabue. J. Anal. Tại. Spectrom 37 , 114–129 (2022).
4. M. Cotte, A. Genty-Vincent, K. Janssens, J. Susini, Ứng dụng của đầu dò nano tia X synchrotron trong lĩnh vực di sản văn hóa. Comptes Rendus Physique 19 , 575–588 (2018).
5. C. Gervais, JJ Boon, F. Marone, E. S. B. Ferreira, Đặc điểm độ xốp trong nền tranh thế kỷ 19 bằng chụp cắt lớp tia X bức xạ synchrotron. Appl. Phys. Mater. Sci. Process. 111 , 31–38 (2013).
6. X. Liu, V. Di Tullio, YC Lin, V. De Andrade, C. Zhao, CH Lin, M. Wagner, N. Zumbulyadis, C. Dybowski, SA Centeno, Y.-C. Karen, C. Wiegart, Hình thái ba chiều từ nano đến micro có liên quan đến tính chất vận chuyển trong màng sơn composite xốp phản ứng. Sci. Rep. 10 , 18320 (2020).
7. F. T. H. Broers, K. Janssens, J. Nelson Weker, SM Webb, A. Mehta, F. Meirer, K. Keune, Hai con đường phân hủy sắc tố orpiment (As 2 S 3 ) được tìm thấy trong tranh vẽ. J. Am. Chem. Soc. 145 , 8847–8859 (2023).
8. W. De Nolf, F. Vanmeert, K. Janssens, XRDUA : Bản đồ phân bố pha tinh thể bằng phương pháp quét hai chiều và nhiễu xạ bột tia X cắt lớp (vi mô). J. Appl. Cryst. 47 , 1107–1117 (2014).
9. F. Vanmeert, G. Van der Snickt, K. Janssens, Plumbonacrite được xác định bằng phương pháp chụp cắt lớp nhiễu xạ tia X là một mắt xích còn thiếu trong quá trình phân hủy chì đỏ trong một bức tranh của Van Gogh. Angew. Chem. Int. Ed. 54 , 3607–3610 (2015).
10. S. W. T. Price, A. Van Loon, K. Keune, AD Parsons, C. Murray, AM Beale, J. F. W. Mosselmans, Giải mã sự phụ thuộc không gian của hóa học trạng thái rắn phức tạp của Pb trong mẫu sơn vi mô từ bức Homer của Rembrandt bằng XRD-CT. Chem. Commun. 55 , 1931–1934 (2019).
11. F. Wittwer, J. Hagemann, D. Brückner, S. Flenner, CG Schroer, Khung truy xuất pha để tái tạo trực tiếp chiết suất dự kiến áp dụng cho ptychography và holography. Optica 9 , 295 (2022).
12. F. Pfeiffer, Chụp X-quang ptychography. Nat. Photonics. 12 , 9–17 (2018).
13. L. Maldanis, K. Hickman-Lewis, M. Verezhak, P. Gueriau, M. Guizar-Sicairos, P. Jaqueto, R. I. F. Trindade, AL Rossi, F. Berenguer, F. Westall, L. Bertrand, D. Galante, Hình ảnh định lượng 3D ở cấp độ nano của các vi hóa thạch Gunflint 1,88 Ga tiết lộ những hiểu biết mới về các đặc điểm sinh học và hóa thạch. Sci. Rep. 10 , 8163 (2020).
14. J. Deng, YH Lo, M. Gallagher-Jones, S. Chen, A. Pryor, Q. Jin, YP Hong, Y. S. G. Nashed, S. Vogt, J. Miao, C. Jacobsen, Huỳnh quang tia X 3D tương quan và chụp cắt lớp vi mô của tảo lục ngậm nước đông lạnh. Sci. Adv. 4 , eaau4548 (2018).
15. KW Bossers, R. Valadian, S. Zanoni, R. Smeets, N. Friederichs, J. Garrevoet, F. Meirer, BM Weckhuysen, Chụp cắt lớp vi tính tia X tương quan và chụp cắt lớp nano huỳnh quang trên hành vi phân mảnh của một hạt xúc tác riêng lẻ trong giai đoạn đầu của quá trình trùng hợp olefin. J. Am. Chem. Soc. 142 , 3691–3695 (2020).
16. KW Bossers, R. Valadian, J. Garrevoet, S. van Malderen, R. Chan, N. Friederichs, J. Severn, A. Wilbers, S. Zanoni, MK Jongkind, BM Weckhuysen, F. Meirer, Tính không đồng nhất trong quá trình phân mảnh các hạt xúc tác ziegler trong quá trình trùng hợp etylen được định lượng bằng phương pháp nanotomography tia X. JACS Au. 1 , 852–864 (2021).
17. S. Kalirai, U. Boesenberg, G. Falkenberg, F. Meirer, BM Weckhuysen, Chụp cắt lớp huỳnh quang tia X các hạt xúc tác cracking chất lỏng lâu năm cho thấy cái nhìn sâu sắc về các quá trình lắng đọng kim loại. ChemCatChem 7, 3674–3682 (2015).
18. F. Meirer, S. Kalirai, JN Weker, Y. Liu, JC Andrews, BM Weckhuysen, Sự kết tụ của các hạt xúc tác đơn lẻ trong quá trình cracking xúc tác lưu chất được quan sát bằng phương pháp nanotomography tia X. Chem. Commun. 51 , 8097–8100 (2015).
19. AM Wise, JN Weker, S. Kalirai, M. Farmand, DA Shapiro, F. Meirer, BM Weckhuysen, Hình ảnh hóa học cấp nano của một hạt xúc tác riêng lẻ bằng phương pháp chụp ảnh tia X mềm. Catal ACS. 6 , 2178–2181 (2016).
20. S. De Meyer, F. Vanmeert, R. Vertongen, A. van Loon, V. Gonzalez, G. van der Snickt, A. Vandivere, K. Janssens, Chụp ảnh các sản phẩm phản ứng thứ cấp trên bề mặt bức tranh Cô gái đeo khuyên tai ngọc trai của Vermeer bằng phương pháp quét nhiễu xạ tia X dạng bột ở dạng vĩ mô. Di sản. Sci. 7 , 67 (2019).
21. L. Monico, L. Cartechini, F. Rosi, A. Chieli, C. Grazia, S. De Meyer, G. Nuyts, F. Vanmeert, K. Janssens, M. Cotte, W. De Nolf, G. Falkenberg, I. Crina, A. Sandu, E. Storevik Tveit, J. Mass, R. Pereira De Freitas, A. Romani, C. Miliani, Thăm dò tính chất hóa học của CdS sơn trong quang phổ không xâm lấn tại chỗ The Screamby và kỹ thuật chụp X-quang bức xạ synchrotron. Khoa học. Khuyến cáo 6 , eaay3514 (2020).
22. K. Groen, E. van de Wetering, Căn cứ trong xưởng của Rembrandt và trong các bức tranh của những người cùng thời với ông, trong A Corpus of Rembrandt Paintings IV , bộ sách Dự án nghiên cứu Rembrandt của Quỹ Stichting (Springer, 2005), trang 318–334.
23. K. Groen, Earth Matters. Nguồn gốc vật liệu được sử dụng để tạo nên bức Night Watch và nhiều bức tranh sơn dầu khác, trong cuốn Workshop After 1640 của Rembrandt (ARTMATTERS – Nghiên cứu Kỹ thuật về Nghệ thuật Hà Lan, 2005), trang 138–154.
24. J. Dik, K. Janssens, G. V. D. Snickt, L. V. D. Loeff, K. Rickers, M. Cotte, Hình ảnh hóa một bức tranh bị mất của Vincent Van Gogh bằng cách sử dụng bức xạ synchrotron dựa trên bản đồ nguyên tố huỳnh quang tia X. Phân tích . Hóa học. 80 , 6436–6442 (2008).
25. M. Alfeld, JV Pedroso, M. van Eikema Hommes, G. Van der Snickt, G. Tauber, J. Blaas, M. Haschke, K. Erler, J. Dik, K. Janssens, Một công cụ di động để quét macro-XRF điều tra các bức tranh lịch sử tại chỗ. J. Hậu môn. Tại. Quang phổ. 28 , 760–767 (2013).
26. JK Delaney, KA Dooley, A. van Loon, A. Vandivere, Lập bản đồ phân bố sắc tố của bức tranh Cô gái đeo khuyên tai ngọc trai của Vermeer. Di sản. Khoa học. 8 , (2020).
27. F. Gabrieli, JK Delaney, RG Erdmann, V. Gonzalez, A. van Loon, P. Smulders, R. Berkeveld, RV Langh, K. Keune, Phổ hình ảnh phản xạ (RIS) cho hoạt động canh gác ban đêm: Những thách thức và thành tựu trong việc chụp ảnh kiệt tác của Rembrandt trong buồng kính tại bảo tàng Rijksmuseum. Cảm biến 21 , 6855 (2021).
28. T. Missana, M. Garcia-Gutierrez, U. Alonso, Sự hấp thụ stronti lên đất sét hỗn hợp illit/smectit. Vật lý. Hóa học. Trái đất 33 , S156–S162 (2008).
29. J. I. Goldstein, D. E. Newbury, J. R. Michael, N. W. M. Ritchie, J. H. J. Scott, D. C. Joy, Kính hiển vi điện tử quét và phân tích tia X (Springer, 2017).
30. L. Baij, J. Hermans, B. Ormsby, P. Noble, P. Iedema, K. Keune, Tổng quan về tác động của dung môi lên sơn dầu. Herit Sci 8 , 43 (2020).
31. M. Cotte, E. Checroun, W. De Nolf, Y. Taniguchi, L. De Viguerie, M. Burghammer, P. Walter, C. Rivard, M. Salomé, K. Janssens, J. Susini, Xà phòng chì trong tranh: Bạn hay thù? Nghiêng. Bảo tồn. 62 , 2–23 (2017).
32. T. T. De Mayerne, Sloane MS 2052 Pictoria, Sculptoria, Tinctoria et quae subalternarum Artium (Thư viện Anh, 1620-1646).
33. G. Heydenreich, Lucas Cranach, the Elder. Kỹ thuật vật liệu sơn và thực hành hội thảo (Nhà xuất bản Đại học Amsterdam, 2007).
34. P. J. J. van Thiel, Trực đêm gây hư hại và phục hồi. Bản tin van het Rijksmuseum 24 , 4–13 (1976).
35. L. Kuiper, W. Hesterman, Báo cáo về việc khôi phục Night Watch của Rembrandt. Bản tin van het Rijksmuseum 24 , 14–51 (1976).
36. G. Van de Voorde, Bức chụp X quang Đội Tuần Đêm của Rembrandt. Bản tin van het Rijksmuseum 24 , 52–67 (1976).
37. E. van de Wetering, CM Groen, J. A. Mosk, Báo cáo tóm tắt kết quả kiểm tra kỹ thuật tác phẩm Night Watch của Rembrandt. Bản tin van het Rijksmuseum 24 , 68–98 (1976).
38. F. Casadio, K. Keune, P. Noble, A. Van Loon, E. Hendriks, S. A. Centeno, G. Osmond, Xà phòng kim loại trong nghệ thuật: Bảo tồn và nghiên cứu (Springer International Publishing, 2019).
39. JJ Hermans, K. Keune, A. van Loon, PD Iedema, Sự kết tinh của xà phòng kim loại và axit béo trong hệ thống mô hình sơn dầu. Phys. Chem. Chem. Phys. 18 , 10896–10905 (2016).
40. J. J. Boon, J. van der Weerd, K. Keune, P. Noble, J. Wadum, Những thay đổi về mặt cơ học và hóa học trong các bức tranh của bậc thầy cổ: Quá trình hòa tan, hình thành xà phòng kim loại và tái khoáng hóa trong các lớp sơn nền/trung gian có chứa sắc tố chì của các bức tranh thế kỷ 17, trong Ủy ban Bảo tồn ICOM, Cuộc họp ba năm một lần lần thứ 13 , Rio de Janeiro, 22–27 tháng 9 năm 2002, tập II, trang 401–406.
41. K. Keune, JJ Boon, Nghiên cứu hình ảnh phân tích mặt cắt ngang của các bức tranh bị ảnh hưởng bởi sự hình thành cốt liệu xà phòng chì. Nghiên cứu. Bảo tồn. 52 , 161–176 (2007).
42. JJ Hermans, K. Keune, A. van Loon, RW Corkery, PD Iedema, Cấu trúc giống Ionomer trong môi trường liên kết sơn dầu trưởng thành. RSC Adv. 6 , 93363–93369 (2016).
43. J. J. Hermans, A. van Loon, K. Keune, P. D. Iedema, Hướng tới một mô hình phân tử hoàn chỉnh để hình thành xà phòng kim loại trong sơn dầu trong Xà phòng kim loại trong nghệ thuật: Bảo tồn và nghiên cứu , F. Casadio, K. Keune, P. Noble, A. van Loon, E. Hendriks, S. A. Centeno, G. Osmond, Biên tập viên (Springer International Publishing, 2019).
44. C. Higgitt, M. Spring, D. Saunders, Tương tác giữa chất màu và môi trường trong màng sơn dầu chứa chì đỏ hoặc chì-thiếc vàng. NAACOG Tech. Bull. 24 , (2003).
45. SA Centeno, D. Mahon, Hóa học của quá trình lão hóa trong tranh sơn dầu: Xà phòng kim loại và những thay đổi về thị giác. MMAB 67 , 12–19 (2009).
46. YK Chen-Wiegart, J. Catalano, GJ Williams, A. Murphy, Y. Yao, N. Zumbulyadis, SA Centeno, C. Dybowski, J. Thieme, Sự phân tách nguyên tố và phân tử trong tranh sơn dầu do sự phân hủy xà phòng chì. Sci. Rep. 7 , 11656 (2017).
47. P. Noble, Lịch sử tóm tắt về xà phòng kim loại trong tranh từ góc độ bảo tồn, trong Xà phòng kim loại trong nghệ thuật: Bảo tồn và nghiên cứu , F. Casadio, K. Keune, P. Noble, A. Van Loon, E. Hendriks, S. A. Centeno, G. Osmond, Biên tập. (Springer International Publishing, 2019).
48. FC Izzo, M. Kratter, A. Nevin, E. Zendri, Đánh giá phê bình về phân tích xà phòng kim loại trong tranh sơn dầu. ChemistryOpen 10 , 904–921 (2021).
49. V. Gonzalez, I. Fazlic, M. Cotte, F. Vanmeert, A. Gestels, S. De Meyer, F. Broers, J. Hermans, A. van Loon, K. Janssens, P. Noble, K. Keune, Định dạng chì(II) trong Rembrandt’s Night Watch: Phát hiện và phân bố từ quy mô vĩ mô đến vi mô. Angew. Chem. Int. Ed. 62 , e202216478 (2023).
50. E. van Duijn, J. P. F. Kok, Sự phục hồi của Đội gác đêm của Rembrandt. Burlingt. Mag. 158 , 117–128 (2016).
51. K.-J. Kim, T.-J. Eom, Đặc điểm hóa học của sáp ong bị phân hủy trong tập sách có sáp của biên niên sử vua Sejong thời Joseon. J. Cult. Di sản. 16 , 918–921 (2015).
52. J. Mazurek, M. Svoboda, M. Schilling, Đặc tính GC/MS của sáp ong, protein, gôm, nhựa và dầu trong các bức tranh La Mã-Ai Cập. Di sản. 2 , 1960–1985 (2019).
53. E. van Duijn, M. Te Marvelde, Hopman và de Wild: Tầm quan trọng lịch sử của hai gia đình phục chế người Hà Lan. Burlingt. Mag. 158 , 812–823 (2016).
54. A. van Loon, K. Keune, J. J. Boon, Cải thiện chất lượng bề mặt của mặt cắt sơn để nghiên cứu phân tích hình ảnh bằng phản xạ gương FTIR và Static-SIMS, trong Art’05 – Hội nghị quốc tế lần thứ 8 về điều tra không phá hủy và phân tích vi mô để chẩn đoán và bảo tồn di sản văn hóa và môi trường , Lecce, Ý, 15–19 tháng 5 năm 2005 (Hiệp hội giám sát chẩn đoán thử nghiệm không phá hủy của Ý).
55. VA Solé, E. Papillon, M. Cotte, P. Walter, J. Susini, Mã đa nền tảng để phân tích phổ huỳnh quang tia X phân tán năng lượng. Spectrochim. Acta B At. Spectrosc. 62 , 63–68 (2007).
56. AM Maiden, JM Rodenburg, Thuật toán thu thập pha ptychographical cải tiến cho hình ảnh nhiễu xạ. Siêu hiển vi 109 , 1256–1262 (2009).
57. Y. Liu, F. Meirer, PA Williams, J. Wang, J. Andrews, P. Pianetta, TXM-wizard: Một chương trình thu thập và đánh giá dữ liệu nâng cao trong kính hiển vi tia X truyền qua toàn trường. J. Synchrotron Radiat. 19 , 281–287 (2012).
58. Chiến dịch Tuần tra đêm; www.rijksmuseum.nl/en/whats-on/exhibitions/operation-night-watch.